y tá trưởng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, quản lý đội ngũ y tá: "y tá trưởng" chỉ người giữ vai trò lãnh đạo, chịu trách nhiệm điều hành, phân công công việc và giám sát các y tá khác trong một bệnh viện, phòng khám hoặc cơ sở y tế.
- Chức danh trong ngành y tế: "y tá trưởng" là một vị trí chuyên môn cao hơn y tá thông thường, thường yêu cầu kinh nghiệm và kỹ năng quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý y tá sắp xếp lịch làm việc cho nhóm y tá.)
- (Cô ấy nhận chức vụ lãnh đạo y tá sau thời gian dài làm việc.)
- (Người đứng đầu y tá hướng dẫn các y tá mới vào nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "y tá trưởng khoa": người quản lý y tá trong một khoa cụ thể (như khoa nội, khoa ngoại).
- Y tá trưởng khoa cấp cứu điều phối nhân lực trong tình huống khẩn. (Người quản lý y tá ở khoa cấp cứu sắp xếp nhân sự khi có ca gấp.)
- "y tá trưởng bệnh viện": người đứng đầu toàn bộ đội ngũ y tá trong bệnh viện.
- Y tá trưởng bệnh viện tham gia họp hội đồng chuyên môn. (Người lãnh đạo y tá toàn viện dự họp với các bác sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Y tá (danh từ): nhân viên y tế thực hiện các công việc chăm sóc bệnh nhân dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
- Y tá tiêm thuốc cho bệnh nhân. (Nhân viên y tế thực hiện tiêm thuốc.)
- Trưởng (danh từ): người đứng đầu, quản lý một nhóm hoặc bộ phận.
- Trưởng phòng họp với nhân viên. (Người quản lý phòng họp với cấp dưới.)
- Điều dưỡng trưởng (danh từ): từ đồng nghĩa với "y tá trưởng" trong bối cảnh hiện đại, thường dùng trong các bệnh viện quốc tế.
- Điều dưỡng trưởng giám sát chất lượng chăm sóc. (Người quản lý điều dưỡng kiểm tra chất lượng dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Trưởng y tá: cách gọi khác, ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
- Quản lý y tá: người chịu trách nhiệm quản lý đội ngũ y tá.
- Giám sát y tá: người giám sát công việc hàng ngày của y tá.
Thành ngữ liên quan
- Y tá trưởng là cánh tay phải của bác sĩ: nhấn mạnh vai trò hỗ trợ đắc lực của y tá trưởng trong công tác điều trị.
- Trong ca mổ, y tá trưởng là cánh tay phải của bác sĩ. (Y tá trưởng hỗ trợ bác sĩ rất hiệu quả trong phẫu thuật.)